Chi tiết đấu giá

Thông báo BĐG Vật tư thiết bị lưới điện thanh lý các loại thuộc dự án: Thanh xử lý vật tư thiết bị hư hỏng, ứ đọng, mất phẩm chất năm 2013

(07/10/2013)

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI             CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

  DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN HỒNG ĐỨC                                 Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Số: 268 /TB - ĐGTS                                                                           TP HCM, ngày 04 tháng 10 năm 2013

                                                 THÔNG BÁO

                                            “V/v Bán đấu giá động sản”

 

Cơ quan tổ chức bán đấu giá: Công ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Tư Vấn Hồng Đức

Cơ quan có tài sản bán đấu giá: Công ty Điện lực Bà Rịa Vũng Tàu

Tài sản bán đấu giá: Vật tư  thiết bị lưới điện thanh lý các loại thuộc dự án: Thanh xử lý vật tư thiết bị hư hỏng, ứ đọng, mất phẩm chất năm 2013 để thu hồi vốn (theo danh mục đính kèm hợp đồng).

Giá khởi điểm: 4.210.000.000 đồng (Bốn tỷ, hai trăm mười triệu đồng chẵn).

Thời gian dự kiến bán đấu giá: Ngày 16/10/2013

Địa điểm tổ chức bán đấu giá: Văn phòng giao dịch Công ty Cổ phần TMDV và TV Hồng Đức; Địa chỉ: số 89A, đường Nguyễn Đình Chiểu, phường 6, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh.

Thời gian tham khảo, đăng ký, mua hồ sơnộp tiền đặt trước: từ ngày thông báo đến 10 giờ 00’ ngày 12/10/2013 tại số 89A, Nguyễn Đình Chiểu, phường 6, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh.

Điều kiện khách hàng tham gia đấu giá tài sản: Là các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động đúng theo quy định của pháp luật và có đầy đủ các giấy tờ sau:

    - Có giấy phép kinh doanh đúng ngành nghề, có giấy phép hành nghề vận chuyển, xử lý, tiêu hủy chất thải nguy hại ( Địa bàn hoạt động cả nước hoặc toàn bộ vùng Đông Nam bộ; Mã CTNH là 17 03 05 ; 16 01 13 ).

 - Khi đến đăng ký tham dự đấu giá phải có bản chính để đối chiếu các giấy phép trên.

Địa điểm liên hệ để biết thêm chi tiết về tài sản và lịch xem tài sản tại:

-         Văn phòng giao dịch Hongduc Corp; Địa chỉ: 89A, Nguyễn Đình Chiểu, phường 6, Quận 3, TP. HCM; Điện thoại: (08) 39 308.186;

-      Công ty Điện lực Bà Rịa Vũng Tàu; Địa chỉ: 60 Trần Hưng Đạo, phường 1, Tp. Vũng tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.       

                    

Nơi nhận:                                                                                                                                  Giám đốc

-          Báo Thông tấn xã Việt Nam (để thông báo);

-          Công ty Điện lực Bà Rịa Vũng Tàu (để n/yết, phối hợp);

-          Văn phòng CP TM DV Và TV Hồng Đức (để n/yết);

-          Nơi có tài sản bán đấu giá (niêm yết);                                                      

-          Website Cty CP TM DV Và TV Hồng Đức (www.hongducco.vn);     Huỳnh Hồng Đức

-          Lưu HS/VT,

* Khách hàng đăng ký (thay giấy mời)                 


                     

                                                                                    BẢNG KÊ TÀI SẢN ỦY QUYỀN BÁN ĐẤU GIÁ

STT

Tên tài sản

Công Suất  (KVA)

Số lượng (cái )

TÌNH TRẠNG

 

1/ Máy biến thế

13.173

130

 

1

MBT 5KVA

 

 

Hỏng, không sử dụng được

2

MBT 10KVA

10

3

Hỏng, không sử dụng được

3

MBT 15KVA

15

5

Hỏng, không sử dụng được

4

MBT 20KVA

 

 

Hỏng, không sử dụng được

5

MBT 25KVA

25

21

Hỏng, không sử dụng được

6

MBT 37,5KVA

37,5

3

Hỏng, không sử dụng được

7

MBT 40KVA

 

 

Hỏng, không sử dụng được

8

MBT 50KVA

50

45

Hỏng, không sử dụng được

9

MBT 75KVA

75

3

Hỏng, không sử dụng được

10

MBT 100KVA

100

3

Hỏng, không sử dụng được

11

MBT 160KVA

160

5

Hỏng, không sử dụng được

12

MBT 250KVA

250

7

Hỏng, không sử dụng được

13

MBT 320KVA

320

3

Hỏng, không sử dụng được

14

MBT 400KVA

400

13

Hỏng, không sử dụng được

15

MBT 630KVA

630

12

Hỏng, không sử dụng được

16

MBT 800KVA

800

1

Hỏng, không sử dụng được

17

MBT 4000KVA

4000

2

Hỏng, không sử dụng được. 01 máy không còn đủ dầu trong máy

18

MBT 6300KVA

6300

3

Hỏng, không sử dụng được. 02 máy không còn dầu trong máy

19

MBT 100VA

0

1

Hỏng, không sử dụng được

 

2/ MMTB

 

10

 

1

- Recloser

 

4

Hỏng, không sử dụng được

2

- SF6 LBS

 

3

Hỏng, không sử dụng được

3

- Rơle

 

3

Hỏng, không sử dụng được

 

3/ Thiết bị VP

 

12

 

1

- Máy in

 

1

Hỏng, không sử dụng được

2

- Máy vi tính

 

8

Hỏng, không sử dụng được

3

- Máy photocopy

 

2

Hỏng, không sử dụng được

4

- Máy fax

 

1

Hỏng, không sử dụng được

 

4/ Phương tiện Vận tải

 

3

 

1

Xe du lịch 72M0033 và 72M0866

 

2

Hỏng, không sử dụng được

2

Xe tải 2T 72A 1797

 

1

Hỏng, không sử dụng được

 

5 Vật tư  điện thoại

 

 

 

 

( Đính kèm chi tiết)

 

 

 

 

DANH MỤC VẬT TƯ ĐIỆN THOẠI CÁC LOẠI

 

STT

VT

Tên Vật tư

ĐVT

Số lượng

Chi chú

1

51001006

Máy Fix AP 310

Bộ

4

Mất phẩm chất, không
sử dụng được

2

51001008

Máy Fix WS 7010

Bộ

7

Mất phẩm chất

3

51001010

Máy Fix IQW 200

Bộ

1

Mất phẩm chất

4

51001013

Máy Fix HTP 450A

Bộ

1

Mất phẩm chất

5

51001022

Máy Handset U-200(VT3)

Bộ

6

Mất phẩm chất

6

51001025

Máy Handset ZX 410 (VT3)

Bộ

2

Mất phẩm chất

7

51001026

Máy Handset GMC 188

Bộ

7

Mất phẩm chất

8

51001029

Máy Cordless Phone AWP-L500

Bộ

26

Mất phẩm chất

9

51001030

Máy Fix ETS 2055

Bộ

5

Mất phẩm chất

10

51001031

Máy Handset AM 100

Bộ

3

Mất phẩm chất

11

51001032

Máy Handset S42

Bộ

2

Mất phẩm chất

12

51001033

Máy Handset KE 310

Bộ

21

Mất phẩm chất

13

51001040

Máy Handset HX 575B

Bộ

19

Mất phẩm chất

14

51001041

Máy Handset U-400

Bộ

7

Mất phẩm chất

15

51001048

Sim E mobile trả trước

Thẻ

7

Mất phẩm chất

16

51001050

Sim E mobile trả sau (0963)

Thẻ

2

Mất phẩm chất

17

51001056

Sim ephone trả trước

Thẻ

40

Mất phẩm chất

18

51001063

Máy điện thoại cố định ETS 2028

Bộ

5

Mất phẩm chất

19

51001065

Máy điện thoại cố định WS 7020

Bộ

1

Mất phẩm chất

20

51001066

Máy điện thoại cố định WP 560C

Bộ

5

Mất phẩm chất

21

51001067

Máy hanset AM 110

Bộ

5

Mất phẩm chất

22

51001071

Máy CS 668

Bộ

1

Mất phẩm chất

23

51001072

PIN Fixphone AP 310

Cái

1

Mất phẩm chất

24

51001074

PIN máy handset U105

Viên

40

Mất phẩm chất

25

51001074

PIN máy handset U105

Viên

1

Mất phẩm chất

26

51001075

PIN máy handset  U700

Viên

6

Mất phẩm chất

27

51001076

PIN máy handset HX 575B

Viên

7

Mất phẩm chất

28

51001077

PIN máy handset L200

Bộ

2

Mất phẩm chất

29

51001078

PIN máy handset LHD200E

Viên

18

Mất phẩm chất

30

51001079

PIN máy handset RW808

Viên

10

Mất phẩm chất

31

51001081

PIN máy handset  AM110

Viên

11

Mất phẩm chất

32

51001083

PIN máy fixphone AP350

Viên

9

Mất phẩm chất

33

51001087

PIN máy fixphone IQW200

Viên

15

Mất phẩm chất

34

51001091

PIN máy fixphone WS 7020

Viên

22

Mất phẩm chất

35

51001092

Máy fixphone WP 560C - V4

Bộ

1

Mất phẩm chất

36

51001096

PIN máy  Fixphone  ETS2028

Viên

75

Mất phẩm chất

37

51001097

PIN máy handset ZX 410

Viên

23

Mất phẩm chất

38

51001099

Sim ECOM (TS)

Thẻ

15

Mất phẩm chất

39

51001109

Sạc U400

Cái

22

Mất phẩm chất

40

51001112

Sạc HX 575B

Cái

31

Mất phẩm chất

41

51001113

Sạc ZX410

Cái

13

Mất phẩm chất

42

51001114

Sạc CS668

Cái

10

Mất phẩm chất

43

51001116

Sạc U700

Cái

2

Mất phẩm chất

44

51001121

Pin máy handset D816

Cục

1

Mất phẩm chất

45

51001127

Máy handset HK668B

Bộ

14

Mất phẩm chất

46

51001129

Sạc HX550C

Cục

3

Mất phẩm chất

47

51001130

Sạc U100

Cục

2

Mất phẩm chất

48

51001131

Sạc U105

Cục

3

Mất phẩm chất

49

51001137

Sạc GMC188

Cục

3

Mất phẩm chất

50

51001139

Sim Emobile 3G - trả trước

Cái

1

Mất phẩm chất

51

51001140

Máy Coldless Phone FC 8021

Bộ

12

Mất phẩm chất

52

51001141

USB 3G - E153U-1

Bộ

5

Mất phẩm chất

53

71001004

Máy ECOM-DN thu hồi (không  PIN+
không SẠC)

Cái

270

Hỏng, không sử dụng được

54

71001004

Máy ECOM-DN thu hồi (không PIN+
Không SẠC)

Cái

184

Hỏng, không sử dụng được

55

71001005

Máy Fix LSP 40-TH

Cái

41

Hỏng, không sử dụng được

56

71001005

Máy Fix LSP 40-TH

Cái

5

Hỏng, không sử dụng được

57

71001005

Máy Fix LSP 40-TH

Cái

1

Hỏng, không sử dụng được

58

71001005

Máy Fix LSP 40-TH

Cái

82

Hỏng, không sử dụng được

59

71001006

Máy Fix AP 310-TH

Cái

211

Hỏng, không sử dụng được

60

71001006

Máy Fix AP 310-TH

Cái

11

Hỏng, không sử dụng được

61

71001006

Máy Fix AP 310-TH

Cái

40

Hỏng, không sử dụng được

62

71001006

Máy Fix AP 310-TH

Cái

218

Hỏng, không sử dụng được

63

71001006

Máy Fix AP 310-TH

Cái

20

Hỏng, không sử dụng được

64

71001008

Máy Fix WS 7010 -TH

Cái

10

Hỏng, không sử dụng được

65

71001010

Máy Fix IQW 200-TH

Cái

11

Hỏng, không sử dụng được

66

71001010

Máy Fix IQW 200-TH

Cái

1

Hỏng, không sử dụng được

67

71001010

Máy Fix IQW 200-TH

Cái

109

Hỏng, không sử dụng được

68

71001011

Máy Fix AXW PX 210 (không Radio)-TH

Cái

65

Hỏng, không sử dụng được

69

71001011

Máy Fix AXW PX 210 (không Radio)-TH

Cái

1

Hỏng, không sử dụng được

70

71001011

Máy Fix AXW PX 210 (không Radio)-TH

Cái

43

Hỏng, không sử dụng được

71

71001012

Máy Fix AXW L450-TH

Cái

39

Hỏng, không sử dụng được

72

71001012

Máy Fix AXW L450-TH

Cái

1

Hỏng, không sử dụng được

73

71001012

Máy Fix AXW L450-TH

Cái

39

Hỏng, không sử dụng được

74

71001012

Máy Fix AXW L450-TH

Cái

7

Hỏng, không sử dụng được

75

71001013

Máy Fix HTP 450A-TH

Cái

103

Hỏng, không sử dụng được

76

71001013

Máy Fix HTP 450A-TH

Cái

1

Hỏng, không sử dụng được

77

71001013

Máy Fix HTP 450A-TH

Cái

1

Hỏng, không sử dụng được

78

71001013

Máy Fix HTP 450A-TH

Cái

182

Hỏng, không sử dụng được

79

71001014

Máy Fix  ACP 1106 -TH

Cái

11

Hỏng, không sử dụng được

80

71001014

Máy Fix  ACP 1106 -TH

Cái

244

Hỏng, không sử dụng được

81

71001015

Máy Fix AP 350 -TH

Cái

1

Hỏng, không sử dụng được

82

71001015

Máy Fix AP 350 -TH

Cái

148

Hỏng, không sử dụng được

83

71001016

Máy Fix IQW 400-TH

Cái

3

Hỏng, không sử dụng được

84

71001017

Máy Fix AXW PX 210 (Có Radio) -TH

Cái

1

Hỏng, không sử dụng được

85

71001017

Máy Fix AXW PX 210 (Có Radio) -TH

Cái

3

Hỏng, không sử dụng được

86

71001017

Máy Fix AXW PX 210 (Có Radio) -TH

Cái

4

Hỏng, không sử dụng được

87

71001029

Máy AWP L500 - TH

Cái

5

Hỏng, không sử dụng được

88

71001030

Máy ETS 2055 - TH

Cái

15

Hỏng, không sử dụng được

89

71001062

Modem cấp cho internet - TH

Bộ

24

Hỏng, không sử dụng được

90

71001063

Máy Fix ETS 2028 -TH

Cái

43

Hỏng, không sử dụng được

91

71001063

Máy Fix ETS 2028 -TH

Cái

161

Hỏng, không sử dụng được

92

71001065

Máy Fix WS 7020 -TH

Cái

4

Hỏng, không sử dụng được

93

71001065

Máy Fix WS 7020 -TH

Cái

43

Hỏng, không sử dụng được

94

71001066

Máy Fix WP 560C -TH

Cái

24

Hỏng, không sử dụng được

95

71001066

Máy Fix WP 560C -TH

Cái

208

Hỏng, không sử dụng được

96

71001092

Máy WP 560C - TH

Cái

7

Hỏng, không sử dụng được

                   

 

Thông báo đấu giá khác
Tìm kiếm
Hỗ trợ trực tuyến
Skype Me™!      Huỳnh Hồng Đức
  0903.611.066
Đếm số lượng truy cập     Số người online: 25
    Số người truy cập: 1976595
Dự án đã thực hiện